Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng thuộc Khu đô thị Nông thôn Spy Hill số 152, Saskatchewan, Canada.danh từ riêngA village in the Rural Municipality of Spy Hill No. 152, Saskatchewan, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất trước đây thuộc quận Dale, Alabama.danh từ riêngA former unincorporated community in Dale County, Alabama.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GeraldDạng gốc (base form)
- GeraldsSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Champaign
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Champaign, IllinoisAn unincorporated community in Champaign County, Illinois.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc GeraldVí dụ
- , , .
- .
- , .