Dịch

Gerald

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈdʒɛɹəld/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Ngôi làng thuộc Khu đô thị Nông thôn Spy Hill số 152, Saskatchewan, Canada.danh từ riêngA village in the Rural Municipality of Spy Hill No. 152, Saskatchewan, Canada.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất trước đây thuộc quận Dale, Alabama.danh từ riêngA former unincorporated community in Dale County, Alabama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GeraldDạng gốc (base form)
  2. GeraldsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Champaign
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Champaign, IllinoisAn unincorporated community in Champaign County, Illinois.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , .

AI