Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jerrold
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, cách viết lại của Gerald
danh từ riêng
A male given name from the Germanic languages, a re-spelling of Gerald.
AI
1
cách viết lại của Gerald
1
cách viết lại của Gerald
1
cách viết lại của Gerald