Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Tên riêng dành cho nam giới từ các ngôn ngữ Đức, được chuyển từ họ tiếng Anh và họ Ireland, hoặc ở Ireland trực tiếp từ Gerarddanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, transferred from an English and an Irish surname, or in Ireland directly from Gerard.
- Ngôi làng ở quận Douglas, Illinoisdanh từ riêngA village in Douglas County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn khai thác than thuộc quận Floyd, Kentucky.danh từ riêngAn unincorporated community and coal town in Floyd County, Kentucky.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Crosby Garrettdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Westmorland và Furness, Cumbria, Anh, trước đây thuộc quận Eden (OS lưới ref NY7209) |
| Garrett Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 23 quận ở Maryland, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Oakland. Đây là quận cực tây của bang |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Meade
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Meade, KentuckyAn unincorporated community in Meade County, Kentucky.