Nghĩa chính
- Tên nhỏ của nam giới là Gerald hoặc Gerarddanh từ riêngA diminutive of the male given names Gerald or Gerard.
- Dạng viết tắt của tên nữ Geraldinedanh từ riêngA diminutive of the female given name Geraldine.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Họ từ (word family)
cùng gốc Gerry- gerrymanderingSự sắp xếp gian lận khu vực bầu cử để giành phần thắng trong cuộc tuyển cửdanh từB2
- gerrymanderChia một khu vực địa lý thành các khu vực bỏ phiếu theo cách mang lại lợi thế không công bằng cho một đảng trong cuộc bầu cửđộng từ, danh từ
- gerrymandererNgười vui vẻdanh từ
- gerrymanderismSự sắp xếp vui vẻdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 57 , .
- “ 13,” “” .
- , .