Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gerrymanderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vui vẻ
danh từ
One who gerrymanders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gerrymanderer
Dạng gốc
(base form)
gerrymanderer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gerrymander
+
-er
AI
1
Người vui vẻ
1
Người vui vẻ
1
Người vui vẻ