Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jerilyn
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức, một biến thể của Geraldine ở thế kỷ 20
danh từ riêng
A female given name from the Germanic languages, a 20th century variant of Geraldine.
AI
1
một biến thể của Geraldine ở thế kỷ 20
1
một biến thể của Geraldine ở thế kỷ 20
1
một biến thể của Geraldine ở thế kỷ 20