Dịch

gear lever

danh từ (noun)
UK/ˈɡɪjə ˈliː.və/US/ˈɡɪɚ ˈlɛv.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cần sốdanh từThe lever used to change gears in a motor vehicle.
  2. Đòn bẩy dùng để thay đổi bánh răng trên các loại máy khác, chẳng hạn như máy công cụdanh từThe lever used to change gears on other types of machines, such as a machine tool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gear leverDạng gốc (base form)
  2. gear leversSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • car’s - .
  • ‘ ’

AI