Nghĩa chính
- Hộp số cao nhất hiện có trên ô tô hoặc xe cơ giớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The highest gear that is available in a motor vehicle or car.
- Mức độ hiệu suất hoặc hoạt động cao nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The highest level of performance or activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- top gearDạng gốc (base form)
- top gearsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
- , 1930 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- directaTiếng Tây Ban Nhatương đương