Dịch

gear shift

danh từ (noun)
US/ˈɡɪɚ ˈʃɪft/

Nghĩa chính

  1. Cần sốdanh từThat part of a gearbox involved in changing gear, including the lever and the forks attached to it.
  2. Cần gạt hoặc giao diện khác mà con người sử dụng để sang sốdanh từThe lever or other interface a human uses to shift gears.
  3. Một sự thay đổi rõ ràng, đặc biệt. giữa những sự việc có nhịp độ khác nhau đáng kể (ví dụ: trong một bài tường thuật, các chủ đề trong chương trình nghị sự, âm nhạc)danh từa stark change, esp. between considerably differently paced things (e. g. in a narration, topics on an agenda, music)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gear shiftDạng gốc (base form)
  2. gear shiftsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI