Nghĩa chính
- Bánh răng thứ hai có sẵn trong hộp số hoặc hộp số khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The second of the available gears in a transmission or other gearbox.
- Hiệu suất trung bình, chậm chạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mediocre, sluggish performance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- second gearDạng gốc (base form)
- second gearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| second-gear valuationdanh từ | danh từ | Việc một đại lý bất động sản đánh giá tài sản đó khi lái xe ngang qua nó là việc giao một tài sản cho một nhóm thuế |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- .