gardens là số nhiều của garden
garden
A1danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- vườn, khu vườndanh từA1An outdoor area where plants are grown, often for food or decoration.
- sân vườn, vườn nhàdanh từA1The grounds at the front or back of a house.
- làm vườn, trồng câyđộng từA1nội động từ (intransitive)To grow or tend plants in a garden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the gardentrong vườnchildren playing in the gardentrẻ em đang chơi trong vườn
- in the gardenstrong vườn hoaThe concert will take place in the gardens.Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra trong vườn hoa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back gardendanh từ | danh từ | Vườn sau nhà |
| botanical gardendanh từ | danh từ | Vườn bách thảo |
| flower gardendanh từ | danh từ | Vườn hoa |
| front gardendanh từ | danh từ | Vườn trước nhà |
| garden furniture | Bàn ghế sân vườn | |
| vegetable gardendanh từ | danh từ | Vườn rau |
| garden regularly | Làm vườn thường xuyên | |
| beer gardendanh từ | danh từ | Khu vực ngoài trời của nhà công cộng, nơi khách hàng có thể ngồi dưới nắng và thưởng thức đồ uống của mình. Ở Bavaria (Đức) thường có dưới gốc cây hạt dẻ ngựa, nơi bạn được phép mang theo đồ ăn nếu dùng đồ uống của nhà hàng |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 1
Vườn hoa công cộng
- thường dùng số nhiều (usually plural)Vườn hoa công cộng, công viênSuch an ornamental place to which the public have access.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gardenNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đó là khu vườn bí mật của tôi.
- .Khu vườn của chúng tôi mọc đầy cỏ dại.
- .Bạn có thể dành buổi chiều đi dạo quanh các khu vườn công cộng của thị trấn.