Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gardenly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như khu vườn
tính từ
Like a garden.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gardenly
Dạng gốc
(base form)
more gardenly
So sánh hơn
(comparative)
most gardenly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
garden
+
-ly
AI
1
Giống như khu vườn
1
Giống như khu vườn
1
Giống như khu vườn