Dịch

gardener

B2TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈɡɑːd.n̩.ə/US/ˈɡɑɹd.n̩.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. người làm vườndanh từB2a person whose job is to take care of or grow plants in a garden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gardenerDạng gốc (base form)
  2. gardenersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

amateur gardenerNgười làm vườn nghiệp dư
head gardenerNgười làm vườn trưởng
keen gardenerNgười ham mê làm vườn
landscape gardenerdanh từNgười làm vườn cảnh quan
market gardenerdanh từNgười trồng rau thương phẩm
gardener snakedanh từTrứng của rắn Garter
window gardenerdanh từNgười trồng cây trong ô cửa sổ
uphill gardenerdanh từNgười đàn ông đồng tính

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đánh xe vụng về
  1. Người đánh xe vụng về, người lái xe tồiA coachman who drives badly.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigardener
  2. từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiegardinier

Ví dụ

  • " , ." — . "Hãy suy ngẫm việc Thiên Chúa đã đặt để bạn làm một người làm vườn, để nhổ tận gốc thói hư tật xấu và vun trồng đức hạnh." — Thánh Catherine thành Siena
  • , ! , . .Nhanh lên, đồ làm vườn! Nhanh lên, gã đánh xe chậm chạp và vụng về kia. Lời bóng gió này nhắm vào một người vừa làm vườn vừa làm người đánh xe.
  • , .Tôi là Tom, người làm vườn.

AI