Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- người làm vườndanh từB2a person whose job is to take care of or grow plants in a garden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gardenerDạng gốc (base form)
- gardenersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amateur gardener | Người làm vườn nghiệp dư | |
| head gardener | Người làm vườn trưởng | |
| keen gardener | Người ham mê làm vườn | |
| landscape gardenerdanh từ | danh từ | Người làm vườn cảnh quan |
| market gardenerdanh từ | danh từ | Người trồng rau thương phẩm |
| gardener snakedanh từ | danh từ | Trứng của rắn Garter |
| window gardenerdanh từ | danh từ | Người trồng cây trong ô cửa sổ |
| uphill gardenerdanh từ | danh từ | Người đàn ông đồng tính |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đánh xe vụng về
- Người đánh xe vụng về, người lái xe tồiA coachman who drives badly.
Họ từ (word family)
cùng gốc gardenerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigardener
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiegardinier
Ví dụ
- " , ." — . "Hãy suy ngẫm việc Thiên Chúa đã đặt để bạn làm một người làm vườn, để nhổ tận gốc thói hư tật xấu và vun trồng đức hạnh." — Thánh Catherine thành Siena
- , ! , . .Nhanh lên, đồ làm vườn! Nhanh lên, gã đánh xe chậm chạp và vụng về kia. Lời bóng gió này nhắm vào một người vừa làm vườn vừa làm người đánh xe.
- , .Tôi là Tom, người làm vườn.