Dịch

jardinero

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaɾdiˈneɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người làm vườndanh từgardener
  2. Cầu thủ bắt bóng ngoài sândanh từoutfielder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jardineroDạng gốc (base form)
  2. jardinerosSố nhiều (plural)
  3. jardinerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. jardineraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Con dao thuộc về người làm vườn.
  • .Giun đất là người bạn tốt nhất của người làm vườn.
  • .Người làm vườn không cho chúng ta bước lên cỏ.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI