jardinero
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/xaɾdiˈneɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Người làm vườndanh từgardener
- Cầu thủ bắt bóng ngoài sândanh từoutfielder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jardineroDạng gốc (base form)
- jardinerosSố nhiều (plural)
- jardinerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jardineraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Con dao thuộc về người làm vườn.
- .Giun đất là người bạn tốt nhất của người làm vườn.
- .Người làm vườn không cho chúng ta bước lên cỏ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa