Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardabosques
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quản trò, người quản lý trò chơi
danh từ
gamekeeper, game warden
2
Người đi rừng, kiểm lâm
danh từ
forester, ranger
3
Tiền vệ
danh từ
outfielder
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jardinero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outfielder
Cầu thủ ở khu vực ngoài
forester
Kiểm lâm, người làm lâm nghiệp
gamekeeper
Người canh rừng không cho săn trộm th
AI
1
Người quản trò
2
Người đi rừng
3
Tiền vệ
1
Người quản trò
2
Người đi rừng
3
Tiền vệ
1
Người quản trò
2
Người đi rừng
3
Tiền vệ