Dịch

guardabosques

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quản trò, người quản lý trò chơidanh từgamekeeper, game warden
  2. Người đi rừng, kiểm lâmdanh từforester, ranger
  3. Tiền vệdanh từoutfielder

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI