Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gardeneress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ làm vườn
danh từ
A female gardener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gardeneress
Dạng gốc
(base form)
gardeneress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gardener
+
-ess
AI
1
Nữ làm vườn
1
Nữ làm vườn
1
Nữ làm vườn