Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nongardener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là người làm vườn
danh từ
One who is not a gardener.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nongardener
Dạng gốc
(base form)
nongardener
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
gardener
Ví dụ
I
needed
someone
to
create
a
garden
for
a
nongardener
:
someone
to
maximize
its
strengths
,
while
minimizing
the
hands-on
effort
that
would
be
needed
to
maintain
it
.
AI
1
Người không phải là người làm vườn
1
Người không phải là người làm vườn
1
Người không phải là người làm vườn