Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
window gardener
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɪ
n
d
əʊ
ˈ
ɡ
ɑː
d
.
n
̩.
ə
/
US
/ˈ
w
ɪ
n
d
oʊ
ˈ
ɡ
ɑ
ɹ
d
.
n
̩.ɚ/
Nghĩa chính
1
Người trồng cây trong ô cửa sổ
danh từ
One who cultivates plants in a window box.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
window gardener
Dạng gốc
(base form)
window gardener
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người trồng cây trong ô cửa sổ
1
Người trồng cây trong ô cửa sổ
1
Người trồng cây trong ô cửa sổ