Dịch

palero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈleɾo/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một nhà cung cấpdanh từa vendor
  2. Một người làm vườndanh từa gardener
  3. Thợ đốt lò hoặc người xẻng (trong phòng máy)danh từa stoker or shoveller (in the engine room)
  4. Một người dọn dẹpdanh từa cleaner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paleroDạng gốc (base form)
  2. palerosSố nhiều (plural)
  3. palerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. paleraGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Shill (đồng phạm của một kẻ lừa đảo)
  1. shill (accomplice of a con artist)

AI