palero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈleɾo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một nhà cung cấpdanh từa vendor
- Một người làm vườndanh từa gardener
- Thợ đốt lò hoặc người xẻng (trong phòng máy)danh từa stoker or shoveller (in the engine room)
- Một người dọn dẹpdanh từa cleaner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Shill (đồng phạm của một kẻ lừa đảo)
- shill (accomplice of a con artist)