Nghĩa chính
- Đi tiên phongdanh từObsolete form of guard.
- Dạng cổ của guardđộng từObsolete form of guard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gardeDạng gốc (base form)
- gardesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avant-gardedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Đội tiên phong của quân đội hoặc lực lượng khác |
| en gardethán từ, danh từ | thán từ, danh từ | Dùng để cảnh báo đối thủ vào thế phòng thủ trước khi giao tranh |
| garde de reindanh từ | danh từ | Bộ áo giáp treo xuống từ tấm ốp lưng để bảo vệ thận và mông |
| corps de gardedanh từ | danh từ | Đoàn quân lính canh gác |
| garde-faudedanh từ | danh từ | Tấm vải tuyn, một tấm được gắn vào tua rua để bảo vệ đùi |
| garde-colletdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với passguard: tấm bảo vệ cổ (tấm giáp vai để bảo vệ cổ) |
| arrière-garde | Hậu quân của quân đội hoặc lực lượng khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc guardVí dụ
- , , .Nếu bạn chấp nhận hôn nhân đồng giới mười năm sau khi nó trở thành luật pháp quốc gia, bạn không phải người tiên phong, bạn là kẻ chậm chân.
- !Vào thế thủ!