Nghĩa chính
- Nhà kho hoặc tủ quần áodanh từA storeroom or wardrobe.
- Nhà vệ sinh, đặc biệt là trong lâu đài và được xây vào bức tường bên ngoài, có lỗ thông hơi trực tiếp trên hào hoặc đống rácdanh từA lavatory, especially in a castle and built into the outer wall, with vent directly over the moat or midden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garderobeDạng gốc (base form)
- garderobesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigarderobe
- từ tiếng Pháp trung đạigarderobe
Cùng gốc (doublet)wardrobe
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .[…] , .
- , .