Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thuyền chiến chèo taydanh từA long, slender ship propelled primarily by oars, whether having masts and sails or not; usually a rowed warship used in the Mediterranean from the 16th century until the modern era.
- Thuyền nhỏ trên sông Thamesdanh từA light, open boat used on the Thames by customhouse officers, press gangs, and also for pleasure.
- Xuồng cứu sinh trên tàu chiếndanh từOne of the small boats carried by a man-of-war.
- Bếp tàu thủy, bếp máy baydanh từThe cookroom or kitchen and cooking apparatus of a vessel or aircraft; sometimes on merchant vessels called the caboose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galleyDạng gốc (base form)
- galleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| galley kitchendanh từ | danh từ | Nhà bếp được xây dựng xung quanh một lối đi trung tâm dài và hẹp |
| galley newsdanh từ | danh từ | Tin đồn và tin đồn lan truyền trên tàu |
| galley-wormdanh từ | danh từ | Loài chilognath thuộc chi Julus và các chi liên minh, có nhiều chân ngắn dọc theo hai bên; một loại cuốn chiếu |
| galley yarndanh từ | danh từ | Câu chuyện lừa đảo |
| galley proofdanh từ | danh từ | Trang dùng thử hoặc bằng chứng về văn bản liên tục chưa được chia thành các trang |
| galley slavedanh từ | danh từ | Nô lệ chèo thuyền (loại tàu) |
| galley slicedanh từ | danh từ | Đáy giả trượt tới một bếp lớn |
| Galley Commondanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô bên ngoài của quận Nuneaton, Nuneaton và Bedworth, Warwickshire, Anh (OS lưới ref SP3192) |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Lò nung
- Lò nung, lò phản ứngAn oblong oven or muffle with a battery of retorts; a gallery furnace.
Ví dụ
- .Căn hộ này có một gian bếp hẹp dài.
- , , .Còn nhớ Archimedes từng khiến tướng quân Syracuse kinh ngạc khi chế tạo một thiết bị giúp ông, khi đang ngồi trên bờ, kéo một chiến thuyền nặng nề lên khỏi mặt nước.
- .Con tàu chèo chìm trong thời tiết bão táp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc galleyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigaleie
- từ tiếng Pháp cổgalee
- từ tiếng Latinhgalea