Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galley yarn
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
æ
l
i
ˈ
j
ɑː
n
/
US
/ˈ
ɡ
æ
l
i
ˈ
j
ɑ
ɹ
n
/
Nghĩa chính
1
Câu chuyện lừa đảo
danh từ
A hoaxing story.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galley yarn
Dạng gốc
(base form)
galley yarn
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
GY
AI
1
Câu chuyện lừa đảo
1
Câu chuyện lừa đảo
1
Câu chuyện lừa đảo