GY
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của galactic yeardanh từInitialism of galactic year.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GYDạng gốc (base form)
- GYsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gy. Sgt.danh từ | danh từ | Viết tắt của gunnery sergeant |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của galley yarn
- Initialism of galley yarn.