GYN
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của gynecologistdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of gynecologist.
- Viết tắt của gynecologydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of gynecology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GYNDạng gốc (base form)
- GYNsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| OB-GYNdanh từ | danh từ | Sản phụ khoa |
Ví dụ
- — 50 ! , .