galliot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà-lan)danh từA light galley.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galliotDạng gốc (base form)
- galliotsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , 5 ( ) Haunot—[…].
- 19 , 58 , 39 .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápgaliote
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha