Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galley slice
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
æ
l
i
ˈ
s
l
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đáy giả trượt tới một bếp lớn
danh từ
A sliding false bottom to a large galley.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galley slice
Dạng gốc
(base form)
galley slice
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đáy giả trượt tới một bếp lớn
1
Đáy giả trượt tới một bếp lớn
1
Đáy giả trượt tới một bếp lớn