galley kitchen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà bếp được xây dựng xung quanh một lối đi trung tâm dài và hẹpdanh từA kitchen built around a long, narrow central passage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galley kitchenDạng gốc (base form)
- galley kitchensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .