Dịch

galley kitchen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà bếp được xây dựng xung quanh một lối đi trung tâm dài và hẹpdanh từA kitchen built around a long, narrow central passage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galley kitchenDạng gốc (base form)
  2. galley kitchensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI