Dịch

lymphad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con tàu một cột buồm được đẩy bằng mái chèo, thường ám chỉ danh hiệu Scotland gắn liền với các hòn đảodanh từA single-masted ship propelled by oars, usually indicating a Scottish title associated with islands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lymphadDạng gốc (base form)
  2. lymphadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael Scotlandlong-fhada“galley”

AI