Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
funtcuck
danh từ
(noun)
UK
/
f
ʌ
n
t
k
ʌ
k
/
Nghĩa chính
1
Người khủng khiếp
danh từ
An awful person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
funtcuck
Dạng gốc
(base form)
funtcuck
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fuck
dick
tool
asshole
pig
jerk
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
fuck
+
cunt
AI
1
Người khủng khiếp
1
Người khủng khiếp
1
Người khủng khiếp