Dịch

frother

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. An ủiđộng từTo comfort.
  2. Nuôiđộng từTo feed.
  3. Chất tạo váng (để tuyển quặng)danh từA machine that generates froth

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifrotheren
  2. từ tiếng Anh cổfrōferian
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*frōbrijan“to give solace or comfort”
danh từ

froth-er

Ví dụ

  • , .

AI