frover
động từ (verb)
Nghĩa chính
- An ủi; sự an ủiđộng từTo comfort; solace.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifrovre
- từ tiếng Anh cổfrōfor“consolation, joy, refuge, compensation, help, benefit”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*frōbru“solace”