Nghĩa chính
- Kem phủ bánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Icing, a sweet, often creamy and thick, covering for cakes and other baked goods.
- Lớp sương giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A layer of frost.
- Trộm xe để nổ máydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The theft of a car while it is left unattended, especially when its engine is left running in the winter to defrost the car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frostingDạng gốc (base form)
- frostingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flood frostingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với flood icing |
| frosting on the cakedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với icing on the cake |
| frosting spatula | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- “[…] aren’t — , , didn’t . , , ’ . ; I’m .”[…] Các thành phố không giống như chiếc bánh phủ kem — và dù sao đi nữa, ngay cả chiếc bánh cũng không để được lâu. Tôi đã thử, và nó bị khô đi, nhất là lớp kem phủ. Tôi cho rằng thời điểm để tận hưởng lớp kem phủ và những khoảng thời gian vui vẻ là khi chúng đang diễn ra; vì vậy tôi muốn tận mắt chứng kiến mọi thứ khi còn ở đây.
- ?Bạn có thể phết đều lớp kem phủ lên bánh không?
- Carlos's .Bánh sinh nhật của Carlos có viết tên anh ấy bằng kem phủ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc frostingNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- iceđồng nghĩaTừ thông dụng cho cùng loại lớp phủ trong nhiều phương ngữ Anh.