Dịch

alcorza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkoɾsa/

Nghĩa chính

  1. Khối lượng đường nặng để làm bánh ngọt từ nódanh từsugar-heavy mass to manufacture pastry from it
  2. Phủ sương, đóng băng, phủ đường để phủ lên bánh nướngdanh từfrosting, icing, sugarcoat to be applied on bakestuff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcorzaDạng gốc (base form)
  2. alcorzasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc alcorza

Ngôn ngữ khác

AI