alcorza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkoɾsa/
Nghĩa chính
- Khối lượng đường nặng để làm bánh ngọt từ nódanh từsugar-heavy mass to manufacture pastry from it
- Phủ sương, đóng băng, phủ đường để phủ lên bánh nướngdanh từfrosting, icing, sugarcoat to be applied on bakestuff
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcorzaDạng gốc (base form)
- alcorzasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc alcorzaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh