Dịch

frostinged

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có sương giátính từkhông so sánh (not comparable)Having frosting.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] , ; […]

Nguồn gốc (etymology)

AI