Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
frostinged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có sương giá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having frosting.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
icinged
Ví dụ
[…]
a
cold
glass
of
dry
champagne
sitting
so
harmoniously
and
elegantly
next
to
a
piece
of
wedding
cake
,
one
side
of
which
is
encrusted
with
a
rococo
fantasy
of
white
frostinged
roses
and
garlands
;
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
frosting
+
-ed
AI
1
Có sương giá
1
Có sương giá
1
Có sương giá