glaseado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ɡlaseˈado/
Nghĩa chính
- Lớp kem phủ, lớp men đườngdanh từfrosting, icing, sugarcoat to be applied on bakestuff
- Phân từ hai của glasearđộng từpast participle of glasear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- iceTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Làm thế nào để làm lớp phủ sô-cô-la cho bánh rán?