founders là số nhiều của founder
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Người sáng lậpdanh từOne who founds or establishes (a company, project, organisation, state, etc.).
- Tổ tiên sáng lập, cá thể sáng lậpdanh từA common ancestor of some population (especially one with a certain genetic mutation).
- Thợ lò cao, thợ luyện gangdanh từThe iron worker in charge of the blast furnace and the smelting operation.
- Chìm, đắmđộng từnội động từ (intransitive)To flood with water and sink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- founderNguyên thể (infinitive)
- foundersSố nhiều (plural)
- founderedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- founderingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- founder on sththất bại vì cái gìThe peace talks foundered on a basic lack of trust.Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại do thiếu tin tưởng cơ bản.
- founder (on sth)chìm (vào cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| company founder | Người sáng lập công ty | |
| sole founder | Người sáng lập duy nhất | |
| type-founderdanh từ | danh từ | Thợ đúc chữ in |
| founder modedanh từ | danh từ | Phong cách quản lý trong đó người sáng lập công ty tham gia vào tất cả các khía cạnh của hoạt động kinh doanh, thay vì giao trách nhiệm cho người quản lý |
| founder effectdanh từ | danh từ | Sự giảm đa dạng di truyền xảy ra khi một quần thể có nguồn gốc từ một số ít tổ tiên xâm chiếm |
| founder memberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với founding member |
| co founder | Đồng sáng lập | |
| bell-founder | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Thợ đúc
- One who casts metals in various forms; a caster.
Xuất hiện ở từ khác
- fatherđồng nghĩangười thành lập, sáng lập
Họ từ (word family)
cùng gốc founderNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
- , .Đột biến tế bào hình liềm ngày nay có thể được tìm thấy ở năm kiểu đơn bội khác nhau, dẫn đến kết luận rằng đột biến xuất hiện độc lập năm lần ở năm người sáng lập khác nhau.
- , , , thợ đúc súng đại bác, chuông, đồ kim khí, hoặc con chữ in