Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
founder member
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aʊ
n
.
d
ə
ː ˈ
m
ɛ
m
b
ə
/
US
/ˈ
f
aʊ
n
.
d
ɚ ˈ
m
ɛ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với founding member
danh từ
Synonym of founding member.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
founder member
Dạng gốc
(base form)
founder member
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
founding member
AI
1
Đồng nghĩa với founding member
1
Đồng nghĩa với founding member
1
Đồng nghĩa với founding member