Nghĩa chính
- Việc nuôi dưỡng, sự nuôi nấngdanh từraising someone to be an accepted member of the community.
- Sự thúc đẩy, sự bồi dưỡngdanh từencouragement; aiding the development of something
- Nhận nuôiđộng từpresent participle and gerund of foster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fosteringDạng gốc (base form)
- fosteringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-fosteringdanh từ | danh từ | Kỹ thuật lấy trứng ra khỏi tổ của loài chim này để ấp vào tổ của loài chim khác. Thường được thực hiện để hỗ trợ phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng |
Ví dụ
- .Anh ấy đã không hề nghĩ đến việc nhận nuôi dưỡng trẻ.
- .Chúng tôi đang nhận nuôi tạm thời hai chú mèo con.
- .John thích tô vẽ hình tượng nam tính của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Việc nuôi dưỡng
Họ từ (word family)
cùng gốc fosteringNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha