Dịch

fostering

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Việc nuôi dưỡng, sự nuôi nấngdanh từraising someone to be an accepted member of the community.
  2. Sự thúc đẩy, sự bồi dưỡngdanh từencouragement; aiding the development of something
  3. Nhận nuôiđộng từpresent participle and gerund of foster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fosteringDạng gốc (base form)
  2. fosteringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cross-fosteringdanh từKỹ thuật lấy trứng ra khỏi tổ của loài chim này để ấp vào tổ của loài chim khác. Thường được thực hiện để hỗ trợ phục hồi các loài có nguy cơ tuyệt chủng

Ví dụ

  • .Anh ấy đã không hề nghĩ đến việc nhận nuôi dưỡng trẻ.
  • .Chúng tôi đang nhận nuôi tạm thời hai chú mèo con.
  • .John thích tô vẽ hình tượng nam tính của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI