Dịch

forefront

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈfɔːfɹʌnt/US/ˈfɔɹfɹʌnt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hàng đầudanh từThe leading position or edge.
  2. Đặt lên hàng đầu, nhấn mạnhđộng từngoại động từ (transitive)To bring to the forefront; to emphasize, or focus on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forefrontNguyên thể (infinitive)
  2. forefrontsSố nhiều (plural)
  3. forefrontedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. forefrontingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

at the forefront of somethingỞ vị trí hàng đầu
bring something to the forefrontĐưa lên hàng đầu
come to the forefrontBước lên tuyến đầu

Ví dụ

  • , , , , 1970, .Ngày nay, máy tính bỏ túi là sản phẩm đang dần biến mất, nạn nhân của kỷ nguyên số hóa, bị đẩy xuống vai trò một biểu tượng đồ họa trên màn hình điện thoại và máy tính thay vì một vật thể độc lập, nhưng vào đầu những năm 1970, nó từng dẫn đầu công nghệ tiêu dùng.
  • (, ) .Tác động của chính sách thắt lưng buộc bụng và bối cảnh kinh tế đã được đặt lên hàng đầu tại các quốc gia đối tác chịu thiệt thòi hơn về kinh tế (BG, GR) và được xem là nguyên nhân gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tiếp cận chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh.
  • .Khả năng tái lập kết quả đang là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghiên cứu hiện đại.

AI