Dịch

forby

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
UK/fəˈbʌɪ/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Không phổ biến; khác thường; đặc biệt; thượng đẳngtính từUncommon; out of the ordinary; extraordinary; superior.
  2. Quá khứ; qua; vượt ratrạng từPast; by; beyond.
  3. Vượt ra; quá khứ; nhiều hơn; lớn hơn; hơn và hơn thế nữa; Hơn thế nữagiới từBeyond; past; more than; greater than; over and above; moreover.
  4. Quá khứ; đi qua; quagiới từPast; gone by; over.

Đồng nghĩa (synonym)

5 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Giới từ (preposition) 4
Không phổ biến
  1. Không phổ biến; đặc biệtUncommonly; exceptionally.

Nguồn gốc (etymology)

fore-by

  1. từ tiếng Anh trung đạiforby

Ví dụ

  • .
  • , […]
  • .

AI