Dịch

forbyland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dải đất canh tác nằm bên ngoài một cánh đồng chungdanh từA tract of arable land lying outside a common field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forbylandDạng gốc (base form)
  2. forbylandsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI