Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forbyland
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dải đất canh tác nằm bên ngoài một cánh đồng chung
danh từ
A tract of arable land lying outside a common field.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forbyland
Dạng gốc
(base form)
forbyland
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
forby
+
land
AI
1
Dải đất canh tác nằm bên ngoài một cánh đồng chung
1
Dải đất canh tác nằm bên ngoài một cánh đồng chung
1
Dải đất canh tác nằm bên ngoài một cánh đồng chung