Dịch

flashback

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cảnh hồi tưởng, hồi tưởngdanh từA dramatic device in which an earlier event is inserted into the normal chronological flow of a narrative.
  2. Cơn tái hiện quá khứdanh từA vivid mental image of a past trauma or other sensation that the trauma is happening in the present, especially one that recurs.
  3. Gợi nhớ quá khứ, hoài niệmdanh từSomething that evokes old memories; a throwback.
  4. Hồi tưởng, nhớ lạiđộng từnội động từ (intransitive)To undergo a flashback; to experience a vivid mental image from the past.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flashbackNguyên thể (infinitive)
  2. flashbacksSố nhiều (plural)
  3. flashbackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flashbackingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in flashbacktrong hồi tưởngThe reader is told the story in flashback.Người đọc được nghe câu chuyện trong hồi tưởng.

Cụm từ (phrase)

Vietnam flashbackdanh từHồi tưởng; một hình ảnh tinh thần sống động về một chấn thương trong quá khứ
dead wife flashbackChưa có nghĩa
flashback arrestorChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tái phê thuốc
  1. A similar recurrence of the effects of a hallucinogenic drug.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc flashback

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Bằng mắt thường, khung cảnh của thị trấn nhỏ ở Pennsylvania này trông giống như một thước phim quay về quá khứ.
  • .Bộ phim này có quá nhiều cảnh hồi tưởng.
  • .Tom bị tái hiện ký ức chiến tranh Việt Nam.

AI