Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cảnh hồi tưởng, hồi tưởngdanh từA dramatic device in which an earlier event is inserted into the normal chronological flow of a narrative.
- Cơn tái hiện quá khứdanh từA vivid mental image of a past trauma or other sensation that the trauma is happening in the present, especially one that recurs.
- Gợi nhớ quá khứ, hoài niệmdanh từSomething that evokes old memories; a throwback.
- Hồi tưởng, nhớ lạiđộng từnội động từ (intransitive)To undergo a flashback; to experience a vivid mental image from the past.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flashbackNguyên thể (infinitive)
- flashbacksSố nhiều (plural)
- flashbackedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- flashbackingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in flashbacktrong hồi tưởngThe reader is told the story in flashback.Người đọc được nghe câu chuyện trong hồi tưởng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vietnam flashbackdanh từ | danh từ | Hồi tưởng; một hình ảnh tinh thần sống động về một chấn thương trong quá khứ |
| dead wife flashback | Chưa có nghĩa | |
| flashback arrestor | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tái phê thuốc
- A similar recurrence of the effects of a hallucinogenic drug.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc flashbackTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Bằng mắt thường, khung cảnh của thị trấn nhỏ ở Pennsylvania này trông giống như một thước phim quay về quá khứ.
- .Bộ phim này có quá nhiều cảnh hồi tưởng.
- .Tom bị tái hiện ký ức chiến tranh Việt Nam.