Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flashback
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈflaʃbak/
Nghĩa chính
1
Cảnh hồi tưởng, hồi tưởng
danh từ
flashback
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flashback
Dạng gốc
(base form)
flashback
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flashback
Cảnh hồi tưởng, hồi tưởng
AI
1
Cảnh hồi tưởng
1
Cảnh hồi tưởng
1
Cảnh hồi tưởng