Dịch

flashback

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈflaʃbak/

Nghĩa chính

  1. Cảnh hồi tưởng, hồi tưởngdanh từflashback

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flashbackDạng gốc (base form)
  2. flashbacksSố nhiều (plural)

AI