Dịch

Vietnam flashback

danh từ (noun)
US/viˌɛtˈnɑm ˈflæʃˌbæk/

Nghĩa chính

  1. Hồi tưởng; một hình ảnh tinh thần sống động về một chấn thương trong quá khứdanh từA flashback; a vivid mental image of a past trauma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Vietnam flashbackDạng gốc (base form)
  2. Vietnam flashbacksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Vietnamflashback

Ví dụ

  • show’s “ ” thousand-yard .
  • .
  • ? ! – , ( ) . .

AI