Nghĩa chính
- Hồi tưởng; một hình ảnh tinh thần sống động về một chấn thương trong quá khứdanh từA flashback; a vivid mental image of a past trauma.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Vietnam flashbackDạng gốc (base form)
- Vietnam flashbacksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Vietnamflashback
Ví dụ
- show’s “ ” thousand-yard .
- .
- ? ! – , ( ) . .