Dịch

flaps

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh viêm miệng ngựadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A disease in the mouths of horses involving inflammation in the cheeks or lips.

Cụm từ (phrase)

beef flapsdanh từMôi lớn
meat flapsdanh từMôi lớn
fanny flapsdanh từMôi bé
flaps and sealsdanh từViệc bí mật chặn và kiểm tra thư bưu chính
mutton flapsdanh từMiếng thịt vỗ béo ở Nam Thái Bình Dương, từ vùng xương sườn của một con cừu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cánh tà và cánh phụ được nối với mặt sau của cánh.
  • , .Hải cẩu có chân chèo nhỏ, bò bằng bụng trên cạn và không có vành tai rõ ràng.
  • , .Một con bướm vỗ cánh ở Brazil, thời tiết thay đổi ở Nhật Bản.

AI