Dịch

meat flaps

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môi lớndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The labia majora.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .
  • ^([]) .

AI