Dịch

fanny flaps

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môi bédanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The labia minora.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ' , . […]
  • Ewwwww, .

AI