Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fanny flaps
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
æ
n
i
ˈ
f
l
æ
p
s
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Môi bé
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The labia minora.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
creta
Môi bé; môi âm đạo
Ví dụ
'
This
is
where
Lady
Luck
parts
her
fanny
flaps
and
lets
you
dip
your
fingers
in
her
pudding
,
if
you
get
my
drift
.
[…]
Ewwwww
,
just
hope
to
God
she
had
plastic
surgery
on
her
fanny
flaps
.
AI
1
Môi bé
1
Môi bé
1
Môi bé