Dịch

creta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾeta/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phấn (đá)danh từchalk (rock)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

la cretathán từChết tiệt, ôi
caliza de Cretadanh từPhấn (đá)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Môi bé
  1. Môi bé; môi âm đạothe labia minora; the vaginal lips

AI