Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flaps and seals
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc bí mật chặn và kiểm tra thư bưu chính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The covert interception and examination of postal mail.
AI
1
Việc bí mật chặn và kiểm tra thư bưu chính
1
Việc bí mật chặn và kiểm tra thư bưu chính
1
Việc bí mật chặn và kiểm tra thư bưu chính